se redoubler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Gia tăng, tăng thêm: "se redoubler" diễn tả hành động trở nên mạnh hơn, dữ dội hơn hoặc nhiều hơn về cường độ, mức độ hoặc số lượng. Đây là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Son courage se redoubla face au danger. (Lòng can đảm của anh ấy gia tăng trước nguy hiểm.)
- Les efforts de l'équipe se redoublèrent pour terminer le projet à temps. (Những nỗ lực của nhóm tăng thêm để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả sự gia tăng đột ngột hoặc mạnh mẽ của một cảm xúc, phẩm chất hoặc hiện tượng.
- À ces mots, sa fureur se redoubla. (Nghe những lời đó, cơn thịnh nộ của hắn càng thêm dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Redoubler (v.t.):
- Làm lại (một năm học), lưu ban: Il a dû redoubler sa classe de première. (Cậu ấy phải ở lại lớp năm nhất.)
- Tăng gấp đôi, làm mạnh thêm: Il faut redoubler d'efforts. (Phải tăng gấp đôi nỗ lực.)
- Redoublement (n.m.):
- Sự gia tăng, sự tăng cường: le redoublement de la vigilance (sự tăng cường cảnh giác)
- Việc lưu ban: le redoublement d'une classe (việc lưu ban một lớp học)
Từ đồng nghĩa
- S'accroître: gia tăng, tăng lên.
- S'intensifier: trở nên mãnh liệt hơn, tăng cường độ.
- Augmenter: tăng lên.
Lưu ý
- "Se redoubler" là một từ cũ (vieux). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường sử dụng các từ đồng nghĩa như "s'intensifier" hoặc "s'accroître" thay thế.
tự động từ
- (từ cũ; nghiã cũ) gia tăng, tăng thêm